gram, (abbr g, gm)
/græmˌ (abbr* ʤiˌ gm*)/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "gram, (abbr g, gm)". Phiên âm /græmˌ (abbr* ʤiˌ gm*)/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "gram, (abbr g, gm)" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "gram, (abbr g, gm)". Phiên âm /græmˌ (abbr* ʤiˌ gm*)/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "gram, (abbr g, gm)" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.